p/e ratio

p/e ratio

The analyst reviews the company's p/e ratio on the financial report.

Định nghĩa

Danh từ: - Tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E): "P/E ratio" một chỉ số tài chính dùng trong thị trường chứng khoán, được tính bằng cách lấy giá hiện tại của một cổ phiếu chia cho thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) của công ty đó trong một khoảng thời gian nhất định (thường 12 tháng gần nhất). Chỉ số này giúp nhà đầu đánh giá mức độ định giá của cổ phiếu so với khả năng sinh lời của .

dụ sử dụng
  • (Tỷ lệ P/E của công ty này 15, có nghĩa nhà đầu sẵn sàng trả gấp 15 lần thu nhập của cho mỗi cổ phiếu.)
  • (Tỷ lệ P/E cao thường cho thấy cổ phiếu bị định giá quá cao hoặc nhà đầu kỳ vọng tăng trưởng cao trong tương lai.)
  • (So sánh tỷ lệ P/E giữa các công ty trong cùng ngành giúp xác định các cổ phiếu bị định giá thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forward P/E ratio": tỷ lệ P/E dự phóng, dựa trên thu nhập ước tính trong tương lai.
    • Analysts use the forward P/E ratio to gauge potential investment returns. (Các nhà phân tích sử dụng tỷ lệ P/E dự phóng để đánh giá lợi nhuận đầu tiềm năng.)
  • "Trailing P/E ratio": tỷ lệ P/E theo dõi, dựa trên thu nhập thực tế của 12 tháng qua.
    • The trailing P/E ratio is more reliable because it uses actual earnings. (Tỷ lệ P/E theo dõi đáng tin cậy hơn sử dụng thu nhập thực tế.)
  • "P/E ratio compression": sự thu hẹp tỷ lệ P/E, xảy ra khi thu nhập tăng nhanh hơn giá cổ phiếu.
    • During economic booms, P/E ratio compression often occurs as earnings outpace price growth. (Trong thời kỳ bùng nổ kinh tế, sự thu hẹp tỷ lệ P/E thường xảy ra khi thu nhập tăng nhanh hơn giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Price-to-earnings ratio (cụm danh từ): tên đầy đủ của "P/E ratio", có nghĩa tương tự.
    • The price-to-earnings ratio is a key metric for value investors. (Tỷ lệ giá trên thu nhập một chỉ số quan trọng đối với nhà đầu giá trị.)
  • Earnings yield (danh từ): tỷ suất thu nhập, nghịch đảo của P/E ratio (EPS chia cho giá cổ phiếu).
    • An earnings yield of 5% is equivalent to a P/E ratio of 20. (Tỷ suất thu nhập 5% tương đương với tỷ lệ P/E 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Valuation multiple: bội số định giá (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm P/E các chỉ số khác).
  • Earnings multiple: bội số thu nhập (thường dùng thay thế cho P/E ratio).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "P/E ratio", nhưng có thể dùng các động từ sau:
    • Calculate the P/E ratio: tính tỷ lệ P/E.
      • You need to calculate the P/E ratio before making an investment decision. (Bạn cần tính tỷ lệ P/E trước khi đưa ra quyết định đầu .)
    • Compare P/E ratios: so sánh tỷ lệ P/E.
      • Investors often compare P/E ratios of different stocks to find bargains. (Nhà đầu thường so sánh tỷ lệ P/E của các cổ phiếu khác nhau để tìm ra món hời.)
Thành ngữ liên quan
  • "A high P/E ratio": tỷ lệ P/E cao (ám chỉ cổ phiếu đắt đỏ hoặc kỳ vọng tăng trưởng mạnh).
    • A high P/E ratio doesn't always mean a bad investment; it could indicate strong future growth. (Tỷ lệ P/E cao không phải lúc nào cũng có nghĩa khoản đầu tồi; có thể chỉ ra sự tăng trưởng mạnh trong tương lai.)
  • "A low P/E ratio": tỷ lệ P/E thấp (ám chỉ cổ phiếu rẻ hoặc bị định giá thấp).
    • Value investors look for stocks with a low P/E ratio. (Nhà đầu giá trị tìm kiếm các cổ phiếu tỷ lệ P/E thấp.)